menu_book
見出し語検索結果 "siêu thị" (2件)
日本語
名スーパー
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
日本語
名スーパー、スーパーマーケット
Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn.
母はスーパーへ食べ物を買いに行く。
swap_horiz
類語検索結果 "siêu thị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "siêu thị" (9件)
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn.
母はスーパーへ食べ物を買いに行く。
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
スーパーで化粧品を買う。
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
スーパーには大きな駐車場がある。
Tôi mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
スーパーで惣菜を買った。
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)